| Kết cấu | thác nước |
|---|---|
| Mã số HS | 84371010 |
| Đầu ra (t / h) | 5-9 |
| Kích thước (mm) | 967 * 1553 * 1784 |
| Trọng lượng (kg) | 286 |
| Kết cấu | thác nước |
|---|---|
| Mã số HS | 84371010 |
| Công suất (t / h) | 4-5,5 |
| Sức mạnh (Kw | 7.05 |
| Kích thước (L * W * H) | 4317 * 2077 * 1795mm |
| Vật chất | Metalic |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng |
| Kết cấu | thác nước |
| Mã số HS | 84371010 |
| Sắp xếp chính xác | 99,9% |
| Kết cấu | thác nước |
|---|---|
| Pixel của máy ảnh | 5400 |
| Kích thước (mm) | 3641 * 2077 * 1795 |
| Trọng lượng (kg) | 2170 |
| Công suất (kw) | 6.0 |
| Vật chất | Metalic |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng |
| Sắp xếp chính xác | 99,9% |
| Tỷ lệ chuyển nhượng | > 20: 1 |
| Quyền lực | 8,3KW |
| Kết cấu | thác nước |
|---|---|
| Mã số HS | 84371010 |
| Công suất (kw) | 8.3 |
| Kích thước (mm) | 4317 * 2077 * 1795 |
| Trọng lượng (kg) | 2520 |
| Kết cấu | thác nước |
|---|---|
| Vật chất | Metalic |
| Kích thước (mm) | 967 * 1553 * 1784 |
| Trọng lượng (kg) | 286 |
| Bộ lọc | SMC |
| Kết cấu | thác nước |
|---|---|
| Mã số HS | 84371010 |
| Đầu ra (t / h) | 0,6-1,5 |
| Kích thước (mm) | 967 * 1553 * 1784 |
| Trọng lượng (kg) | 286 |
| Mã số HS | 84371010 |
|---|---|
| Kết cấu | thác nước |
| Số máng | 10 |
| Công suất (t / h) | 3-6 |
| Kích thước (mm) | 4317 * 2077 * 1795 |
| Vật chất | Metalic |
|---|---|
| Đầu ra (t / h) | 8 - 15 |
| Trọng lượng (Kg) | 3100 |
| Bộ lọc | SMC |
| Thương hiệu của cảm biến | Toshiba |