| Vật chất | Metalic |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng |
| Sắp xếp chính xác | 99,9% |
| Tỷ lệ chuyển nhượng | > 20: 1 |
| Quyền lực | 8,3KW |
| Sự bảo đảm | 1 năm |
|---|---|
| Tỷ lệ chuyển nhượng | > 20: 1 |
| Kích thước (MM) | 2955 * 2077 * 1795 |
| Trọng lượng (kg) | 1752 |
| Điện áp (V / Hz) | 220/50 |
| Cấu trúc | Loại thắt lưng |
|---|---|
| Áp suất không khí (Mpa) | 0,5-0,8 |
| Kích thước (mm) | 2040x1120x1630 |
| Công suất (t / h) | 1-3 |
| trọng lượng (Kg) | 1000 |
| Mã số HS | 84371010 |
|---|---|
| Số kênh | 768 |
| Công suất (T / h | 6-13 |
| Kích thước (mm) | 4993 * 2077 * 1795 |
| Cân nặng | 2960 |
| Kết cấu | Loại đai |
|---|---|
| Đầu ra (t / h) | 0,5-1 |
| Kích thước (MM) | 2040 * 800 * 1630 |
| Trọng lượng (kg) | 800 |
| Nguồn cấp | Đài Loan Meanwell |
| Kết cấu | thác nước |
|---|---|
| Mã số HS | 84371010 |
| Đầu ra (t / h) | 0,6-1,5 |
| Kích thước (mm) | 967 * 1553 * 1784 |
| Trọng lượng (kg) | 286 |
| Vật chất | Metalic |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng |
| Kênh truyền hình | 640 |
| Sắp xếp chính xác | 99,9% |
| Tỷ lệ chuyển nhượng | > 20: 1 |
| Kết cấu | thác nước |
|---|---|
| Mã số HS | 84371010 |
| Pixel của máy ảnh | 5400 |
| Kích thước (mm) | 3641 * 2077 * 1795 |
| Trọng lượng (kg) | 2170 |
| Kết cấu | thác nước |
|---|---|
| Vật chất | Metalic |
| Kích thước (mm) | 967 * 1553 * 1784 |
| Trọng lượng (kg) | 286 |
| Bộ lọc | SMC |
| Cấu trúc | Thác nước |
|---|---|
| Mã HS | 84371010 |
| Sức mạnh (Kw) | 8,3 |
| Kích thước (mm) | 4993 * 2077 * 1795 |
| Trọng lượng (kg) | 2960 |