| Sản lượng (t / h) | 15 - 30 |
|---|---|
| Kích thước của vật liệu | 3 - 10 (cm) |
| Vôn | 220/50 (V / Hz) |
| Số lượng Ejector | 64 |
| Số máy ảnh | số 8 |
| Vật chất | Metalic |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng |
| Sắp xếp chính xác | 99,9% |
| Tỷ lệ chuyển nhượng | > 20: 1 |
| Kích thước (mm) | 3641 * 2077 * 1795 |
| Mã số HS | 84371010 |
|---|---|
| Điện áp (V / Hz) | 220/50 |
| Công suất (kw) | 0,5-0,8 |
| Trọng lượng (kg) | 286 |
| Bộ lọc | SMC |
| Nhãn hiệu | Chương trình lõi |
|---|---|
| Mang theo (xấu tốt) | ≥10: 1 |
| Bộ xử lý | Thay thế |
| Nguồn cấp | Thương hiệu Meanwell |
| Bộ lọc | SMC |
| Mã số HS | 84371010 |
|---|---|
| Kết cấu | thác nước |
| Số máng | 10 |
| Công suất (t / h) | 3-6 |
| Kích thước (mm) | 4317 * 2077 * 1795 |
| Sự bảo đảm | 1 năm |
|---|---|
| Tỷ lệ chuyển nhượng | > 20: 1 |
| Kích thước (MM) | 2955 * 2077 * 1795 |
| Trọng lượng (kg) | 1752 |
| Điện áp (V / Hz) | 220/50 |
| Công suất (kg / h) | 400 - 600 |
|---|---|
| Mang theo (xấu tốt) | ≥54: 1 |
| Công suất (kw) | 8.2 |
| Mã số HS | 84371010 |
| Kích thước (MM) | 3864 * 2994 * 2524 |
| Mã số HS | 84371010 |
|---|---|
| Đầu ra (t / h) | 2.5-5.0 |
| Kích thước (MM) | 3641 * 2077 * 1795 |
| Cân nặng | 2170kg |
| pixel | 5400 |
| Kết cấu | Loại đai |
|---|---|
| Số lớp | 2 |
| Mã số HS | 84371010 |
| Trọng lượng (kg) | 2765 |
| Kích thước (MM) | 5300 * 3750 * 3200 |
| Vật chất | Metalic |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng |
| Kênh truyền hình | 640 |
| Sắp xếp chính xác | 99,9% |
| Tỷ lệ chuyển nhượng | > 20: 1 |